jungle fever

/'ʤʌɳgl'fi:və/
Học thuật
Thân thiện
jungle fever

A traveler in the tropics is treated for jungle fever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sốt rét rừng: Một dạng sốt rét nặng, thường xảy racác vùng nhiệt đới, đặc biệt trong các khu rừng rậm. Đây một bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng Plasmodium gây ra, lây truyền qua muỗi Anopheles.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The explorer contracted jungle fever during his expedition in the Amazon. (Nhà thám hiểm đã mắc bệnh sốt rét rừng trong chuyến thám hiểm của ôngAmazon.)
    • Jungle fever is a serious health risk in many tropical countries. (Sốt rét rừng một nguy sức khỏe nghiêm trọngnhiều quốc gia nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp, không chính thức): Có thể được dùng một cách không chính thức để chỉ sự say mê, cuồng nhiệt đối với một điều đó hoang dã, nguyên thủy hoặc kỳ lạ, giống như cảm giác khi ở trong rừng rậm.
    • He has a kind of jungle fever for collecting tribal artifacts. (Anh ấy một kiểu say mê kỳ lạ với việc sưu tầm đồ tạo tác bộ lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Malaria (n): Bệnh sốt rét (tên gọi chung).
  • Tropical fever (n): Sốt nhiệt đới (cách gọi chung cho các cơn sốtvùng nhiệt đới).
Từ đồng nghĩa
  • Severe malaria: Sốt rét ác tính.
  • Swamp fever: Sốt rét (tên gọi , dựa trên môi trường lây nhiễm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "jungle fever".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "jungle fever".

jungle fever

A traveler in the tropics is treated for jungle fever.

danh từ
  1. sốt rét rừng